Tỷ giá hối đoái NPR/NOK 0.066744 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | NPR | Phí chuyển nhượng | NOK |
| 0% | 1 NPR | 0.0 NPR | 0.067 NOK |
| 1% | 1 NPR | 0.010 NPR | 0.066 NOK |
| 2% | 1 NPR | 0.020 NPR | 0.065 NOK |
| 3% | 1 NPR | 0.030 NPR | 0.065 NOK |
| 4% | 1 NPR | 0.040 NPR | 0.064 NOK |
| 5% | 1 NPR | 0.050 NPR | 0.063 NOK |
| NPR | NOK |
| 1 | 0.067 |
| 5 | 0.33 |
| 10 | 0.67 |
| 20 | 1.33 |
| 50 | 3.33 |
| 100 | 6.67 |
| 250 | 16.68 |
| 500 | 33.37 |
| 1000 | 66.74 |
| NOK | NPR |
| 1 | 14.98 |
| 5 | 74.91 |
| 10 | 149.82 |
| 20 | 299.65 |
| 50 | 749.12 |
| 100 | 1498.25 |
| 250 | 3745.64 |
| 500 | 7491.28 |
| 1000 | 14982.57 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NPR (Rupee Nepal) hoặc NOK (Krone Na Uy), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.