Tỷ giá hối đoái NPR/PLN 0.024354 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | NPR | Phí chuyển nhượng | PLN |
| 0% | 1 NPR | 0.0 NPR | 0.024 PLN |
| 1% | 1 NPR | 0.010 NPR | 0.024 PLN |
| 2% | 1 NPR | 0.020 NPR | 0.024 PLN |
| 3% | 1 NPR | 0.030 NPR | 0.024 PLN |
| 4% | 1 NPR | 0.040 NPR | 0.023 PLN |
| 5% | 1 NPR | 0.050 NPR | 0.023 PLN |
| NPR | PLN |
| 1 | 0.024 |
| 5 | 0.12 |
| 10 | 0.24 |
| 20 | 0.49 |
| 50 | 1.21 |
| 100 | 2.43 |
| 250 | 6.08 |
| 500 | 12.17 |
| 1000 | 24.35 |
| PLN | NPR |
| 1 | 41.06 |
| 5 | 205.3 |
| 10 | 410.61 |
| 20 | 821.22 |
| 50 | 2053.07 |
| 100 | 4106.14 |
| 250 | 10265.35 |
| 500 | 20530.71 |
| 1000 | 41061.43 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NPR (Rupee Nepal) hoặc PLN (Zloty Ba Lan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.