Tỷ giá hối đoái NPR/SVC 0.059440 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | NPR | Phí chuyển nhượng | SVC |
| 0% | 1 NPR | 0.0 NPR | 0.059 SVC |
| 1% | 1 NPR | 0.010 NPR | 0.059 SVC |
| 2% | 1 NPR | 0.020 NPR | 0.058 SVC |
| 3% | 1 NPR | 0.030 NPR | 0.058 SVC |
| 4% | 1 NPR | 0.040 NPR | 0.057 SVC |
| 5% | 1 NPR | 0.050 NPR | 0.056 SVC |
| NPR | SVC |
| 1 | 0.059 |
| 5 | 0.30 |
| 10 | 0.59 |
| 20 | 1.18 |
| 50 | 2.97 |
| 100 | 5.94 |
| 250 | 14.86 |
| 500 | 29.72 |
| 1000 | 59.44 |
| SVC | NPR |
| 1 | 16.82 |
| 5 | 84.11 |
| 10 | 168.23 |
| 20 | 336.47 |
| 50 | 841.18 |
| 100 | 1682.36 |
| 250 | 4205.9 |
| 500 | 8411.8 |
| 1000 | 16823.6 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NPR (Rupee Nepal) hoặc SVC (Colón El Salvador), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.