Tỷ giá hối đoái NPR/XAG 0.000086767 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | NPR | Phí chuyển nhượng | XAG |
| 0% | 1 NPR | 0.0 NPR | 0.000087 XAG |
| 1% | 1 NPR | 0.010 NPR | 0.000086 XAG |
| 2% | 1 NPR | 0.020 NPR | 0.000085 XAG |
| 3% | 1 NPR | 0.030 NPR | 0.000084 XAG |
| 4% | 1 NPR | 0.040 NPR | 0.000083 XAG |
| 5% | 1 NPR | 0.050 NPR | 0.000082 XAG |
| NPR | XAG |
| 1 | 0.000087 |
| 5 | 0.00043 |
| 10 | 0.00087 |
| 20 | 0.0017 |
| 50 | 0.0043 |
| 100 | 0.0087 |
| 250 | 0.022 |
| 500 | 0.043 |
| 1000 | 0.087 |
| XAG | NPR |
| 1 | 11525.05 |
| 5 | 57625.29 |
| 10 | 115250.59 |
| 20 | 230501.19 |
| 50 | 576252.99 |
| 100 | 1152505.98 |
| 250 | 2881264.97 |
| 500 | 5762529.94 |
| 1000 | 11525059.89 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NPR (Rupee Nepal) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.