Valuta Ex Logo

NZD đến RWF

Chuyển đổi Đô la New Zealand (NZD) sang Franc Rwanda (RWF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

NZD - Đô la New Zealandselect icon
$
RWF - Franc Rwandaselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái NZD/RWF 871.93 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/nzd-to-rwf?amount=1

Đô la New Zealand là tiền tệ củaQuần đảo Cook, New Zealand, Niue, Quần đảo Pitcairn, Tokelau

Franc Rwanda là tiền tệ củaRwanda

world mapcountries where NZD is usedcountries where RWF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la New Zealand với Franc Rwanda

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệNZDPhí chuyển nhượngRWF
0%1 NZD0.0 NZD871.93 RWF
1%1 NZD0.010 NZD863.21 RWF
2%1 NZD0.020 NZD854.49 RWF
3%1 NZD0.030 NZD845.77 RWF
4%1 NZD0.040 NZD837.05 RWF
5%1 NZD0.050 NZD828.33 RWF

Chuyển đổi Đô la New Zealand thành Franc Rwanda

NZDRWF
1871.93
54359.66
108719.33
2017438.67
5043596.68
10087193.37
250217983.44
500435966.88
1000871933.77

Chuyển đổi Franc Rwanda thành Đô la New Zealand

RWFNZD
10.0011
50.0057
100.011
200.023
500.057
1000.11
2500.29
5000.57
10001.14

Thông tin thêm về NZD hoặc RWF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NZD (Đô la New Zealand) hoặc RWF (Franc Rwanda), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ