Valuta Ex Logo

NZD đến SYP

Chuyển đổi Đô la New Zealand (NZD) sang Bảng Syria (SYP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

NZD - Đô la New Zealandselect icon
$
SYP - Bảng Syriaselect icon
£

Tỷ giá hối đoái NZD/SYP 6683.35 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/nzd-to-syp?amount=1

Đô la New Zealand là tiền tệ củaQuần đảo Cook, New Zealand, Niue, Quần đảo Pitcairn, Tokelau

Bảng Syria là tiền tệ củaSyria

world mapcountries where NZD is usedcountries where SYP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la New Zealand với Bảng Syria

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệNZDPhí chuyển nhượngSYP
0%1 NZD0.0 NZD6683.35 SYP
1%1 NZD0.010 NZD6616.51 SYP
2%1 NZD0.020 NZD6549.68 SYP
3%1 NZD0.030 NZD6482.84 SYP
4%1 NZD0.040 NZD6416.01 SYP
5%1 NZD0.050 NZD6349.18 SYP

Chuyển đổi Đô la New Zealand thành Bảng Syria

NZDSYP
16683.35
533416.75
1066833.5
20133667
50334167.52
100668335.04
2501670837.61
5003341675.22
10006683350.44

Chuyển đổi Bảng Syria thành Đô la New Zealand

SYPNZD
10.00015
50.00075
100.0015
200.0030
500.0075
1000.015
2500.037
5000.075
10000.15

Thông tin thêm về NZD hoặc SYP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về NZD (Đô la New Zealand) hoặc SYP (Bảng Syria), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ