Tỷ giá hối đoái OMR/CLF 0.056573 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | OMR | Phí chuyển nhượng | CLF |
| 0% | 1 OMR | 0.0 OMR | 0.057 CLF |
| 1% | 1 OMR | 0.010 OMR | 0.056 CLF |
| 2% | 1 OMR | 0.020 OMR | 0.055 CLF |
| 3% | 1 OMR | 0.030 OMR | 0.055 CLF |
| 4% | 1 OMR | 0.040 OMR | 0.054 CLF |
| 5% | 1 OMR | 0.050 OMR | 0.054 CLF |
| OMR | CLF |
| 1 | 0.057 |
| 5 | 0.28 |
| 10 | 0.57 |
| 20 | 1.13 |
| 50 | 2.82 |
| 100 | 5.65 |
| 250 | 14.14 |
| 500 | 28.28 |
| 1000 | 56.57 |
| CLF | OMR |
| 1 | 17.67 |
| 5 | 88.38 |
| 10 | 176.76 |
| 20 | 353.52 |
| 50 | 883.81 |
| 100 | 1767.63 |
| 250 | 4419.08 |
| 500 | 8838.17 |
| 1000 | 17676.35 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về OMR (Rial Oman) hoặc CLF (Đơn vị Kế toán của Chile (UF)), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.