Valuta Ex Logo

OMR đến COP

Chuyển đổi Rial Oman (OMR) sang Peso Colombia (COP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

OMR - Rial Omanselect icon
ر.ع.
COP - Peso Colombiaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái OMR/COP 9309.11 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/omr-to-cop?amount=1

Rial Oman là tiền tệ củaOman

Peso Colombia là tiền tệ củaColombia

world mapcountries where OMR is usedcountries where COP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Oman với Peso Colombia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệOMRPhí chuyển nhượngCOP
0%1 OMR0.0 OMR9309.11 COP
1%1 OMR0.010 OMR9216.02 COP
2%1 OMR0.020 OMR9122.93 COP
3%1 OMR0.030 OMR9029.84 COP
4%1 OMR0.040 OMR8936.74 COP
5%1 OMR0.050 OMR8843.65 COP

Chuyển đổi Rial Oman thành Peso Colombia

OMRCOP
19309.11
546545.57
1093091.14
20186182.28
50465455.7
100930911.41
2502327278.53
5004654557.07
10009309114.15

Chuyển đổi Peso Colombia thành Rial Oman

COPOMR
10.00011
50.00054
100.0011
200.0021
500.0054
1000.011
2500.027
5000.054
10000.11

Thông tin thêm về OMR hoặc COP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về OMR (Rial Oman) hoặc COP (Peso Colombia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ