Valuta Ex Logo

OMR đến INR

Chuyển đổi Rial Oman (OMR) sang Rupee Ấn Độ (INR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

OMR - Rial Omanselect icon
ر.ع.
INR - Rupee Ấn Độselect icon

Tỷ giá hối đoái OMR/INR 238.45 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/omr-to-inr?amount=1

Rial Oman là tiền tệ củaOman

Rupee Ấn Độ là tiền tệ củaBhutan, Ấn Độ

world mapcountries where OMR is usedcountries where INR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Oman với Rupee Ấn Độ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệOMRPhí chuyển nhượngINR
0%1 OMR0.0 OMR238.45 INR
1%1 OMR0.010 OMR236.06 INR
2%1 OMR0.020 OMR233.68 INR
3%1 OMR0.030 OMR231.29 INR
4%1 OMR0.040 OMR228.91 INR
5%1 OMR0.050 OMR226.52 INR

Chuyển đổi Rial Oman thành Rupee Ấn Độ

OMRINR
1238.45
51192.26
102384.52
204769.04
5011922.6
10023845.21
25059613.03
500119226.06
1000238452.13

Chuyển đổi Rupee Ấn Độ thành Rial Oman

INROMR
10.0042
50.021
100.042
200.084
500.21
1000.42
2501.04
5002.09
10004.19

Thông tin thêm về OMR hoặc INR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về OMR (Rial Oman) hoặc INR (Rupee Ấn Độ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ