Tỷ giá hối đoái PEN/CLF 0.0065111 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | PEN | Phí chuyển nhượng | CLF |
| 0% | 1 PEN | 0.0 PEN | 0.0065 CLF |
| 1% | 1 PEN | 0.010 PEN | 0.0064 CLF |
| 2% | 1 PEN | 0.020 PEN | 0.0064 CLF |
| 3% | 1 PEN | 0.030 PEN | 0.0063 CLF |
| 4% | 1 PEN | 0.040 PEN | 0.0063 CLF |
| 5% | 1 PEN | 0.050 PEN | 0.0062 CLF |
| PEN | CLF |
| 1 | 0.0065 |
| 5 | 0.033 |
| 10 | 0.065 |
| 20 | 0.13 |
| 50 | 0.33 |
| 100 | 0.65 |
| 250 | 1.62 |
| 500 | 3.25 |
| 1000 | 6.51 |
| CLF | PEN |
| 1 | 153.58 |
| 5 | 767.92 |
| 10 | 1535.84 |
| 20 | 3071.69 |
| 50 | 7679.24 |
| 100 | 15358.48 |
| 250 | 38396.21 |
| 500 | 76792.43 |
| 1000 | 153584.87 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PEN (Sol Peru) hoặc CLF (Đơn vị Kế toán của Chile (UF)), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.