Valuta Ex Logo

PKR đến NAD

Chuyển đổi Rupee Pakistan (PKR) sang Đô la Namibia (NAD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

PKR - Rupee Pakistanselect icon
NAD - Đô la Namibiaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái PKR/NAD 0.057385 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/pkr-to-nad?amount=1

Chuyển đổi từ Rupee Pakistan (PKR) sang Đô la Namibia (NAD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Pakistan (PKR) sang Đô la Namibia (NAD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá PKR sang NAD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rupee Pakistan là tiền tệ củaPakistan

Đô la Namibia là tiền tệ củaNamibia

world mapcountries where PKR is usedcountries where NAD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan với Đô la Namibia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệPKRPhí chuyển nhượngNAD
0%1 PKR0.0 PKR0.057 NAD
1%1 PKR0.010 PKR0.057 NAD
2%1 PKR0.020 PKR0.056 NAD
3%1 PKR0.030 PKR0.056 NAD
4%1 PKR0.040 PKR0.055 NAD
5%1 PKR0.050 PKR0.055 NAD

Chuyển đổi Rupee Pakistan thành Đô la Namibia

PKRNAD
10.057
50.29
100.57
201.14
502.86
1005.73
25014.34
50028.69
100057.38

Chuyển đổi Đô la Namibia thành Rupee Pakistan

NADPKR
117.42
587.13
10174.26
20348.52
50871.31
1001742.62
2504356.55
5008713.11
100017426.23

Thông tin thêm về PKR hoặc NAD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PKR (Rupee Pakistan) hoặc NAD (Đô la Namibia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ