Tỷ giá hối đoái PKR/XAG 0.000042182 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | PKR | Phí chuyển nhượng | XAG |
| 0% | 1 PKR | 0.0 PKR | 0.000042 XAG |
| 1% | 1 PKR | 0.010 PKR | 0.000042 XAG |
| 2% | 1 PKR | 0.020 PKR | 0.000041 XAG |
| 3% | 1 PKR | 0.030 PKR | 0.000041 XAG |
| 4% | 1 PKR | 0.040 PKR | 0.000040 XAG |
| 5% | 1 PKR | 0.050 PKR | 0.000040 XAG |
| PKR | XAG |
| 1 | 0.000042 |
| 5 | 0.00021 |
| 10 | 0.00042 |
| 20 | 0.00084 |
| 50 | 0.0021 |
| 100 | 0.0042 |
| 250 | 0.011 |
| 500 | 0.021 |
| 1000 | 0.042 |
| XAG | PKR |
| 1 | 23707.04 |
| 5 | 118535.22 |
| 10 | 237070.45 |
| 20 | 474140.91 |
| 50 | 1185352.28 |
| 100 | 2370704.57 |
| 250 | 5926761.42 |
| 500 | 11853522.85 |
| 1000 | 23707045.7 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PKR (Rupee Pakistan) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.