Tỷ giá hối đoái PYG/BWP 0.0019833 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | PYG | Phí chuyển nhượng | BWP |
| 0% | 1 PYG | 0.0 PYG | 0.0020 BWP |
| 1% | 1 PYG | 0.010 PYG | 0.0020 BWP |
| 2% | 1 PYG | 0.020 PYG | 0.0019 BWP |
| 3% | 1 PYG | 0.030 PYG | 0.0019 BWP |
| 4% | 1 PYG | 0.040 PYG | 0.0019 BWP |
| 5% | 1 PYG | 0.050 PYG | 0.0019 BWP |
| PYG | BWP |
| 1 | 0.0020 |
| 5 | 0.0099 |
| 10 | 0.020 |
| 20 | 0.040 |
| 50 | 0.099 |
| 100 | 0.20 |
| 250 | 0.50 |
| 500 | 0.99 |
| 1000 | 1.98 |
| BWP | PYG |
| 1 | 504.22 |
| 5 | 2521.1 |
| 10 | 5042.2 |
| 20 | 10084.41 |
| 50 | 25211.02 |
| 100 | 50422.05 |
| 250 | 126055.12 |
| 500 | 252110.25 |
| 1000 | 504220.5 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PYG (Guarani Paraguay) hoặc BWP (Pula Botswana), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.