Tỷ giá hối đoái PYG/KMF 0.062816 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | PYG | Phí chuyển nhượng | KMF |
| 0% | 1 PYG | 0.0 PYG | 0.063 KMF |
| 1% | 1 PYG | 0.010 PYG | 0.062 KMF |
| 2% | 1 PYG | 0.020 PYG | 0.062 KMF |
| 3% | 1 PYG | 0.030 PYG | 0.061 KMF |
| 4% | 1 PYG | 0.040 PYG | 0.060 KMF |
| 5% | 1 PYG | 0.050 PYG | 0.060 KMF |
| PYG | KMF |
| 1 | 0.063 |
| 5 | 0.31 |
| 10 | 0.63 |
| 20 | 1.25 |
| 50 | 3.14 |
| 100 | 6.28 |
| 250 | 15.7 |
| 500 | 31.4 |
| 1000 | 62.81 |
| KMF | PYG |
| 1 | 15.91 |
| 5 | 79.59 |
| 10 | 159.19 |
| 20 | 318.39 |
| 50 | 795.97 |
| 100 | 1591.95 |
| 250 | 3979.89 |
| 500 | 7959.79 |
| 1000 | 15919.59 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PYG (Guarani Paraguay) hoặc KMF (Franc Comoros), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.