Tỷ giá hối đoái PYG/XOF 0.085112 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | PYG | Phí chuyển nhượng | XOF |
| 0% | 1 PYG | 0.0 PYG | 0.085 XOF |
| 1% | 1 PYG | 0.010 PYG | 0.084 XOF |
| 2% | 1 PYG | 0.020 PYG | 0.083 XOF |
| 3% | 1 PYG | 0.030 PYG | 0.083 XOF |
| 4% | 1 PYG | 0.040 PYG | 0.082 XOF |
| 5% | 1 PYG | 0.050 PYG | 0.081 XOF |
| PYG | XOF |
| 1 | 0.085 |
| 5 | 0.43 |
| 10 | 0.85 |
| 20 | 1.7 |
| 50 | 4.25 |
| 100 | 8.51 |
| 250 | 21.27 |
| 500 | 42.55 |
| 1000 | 85.11 |
| XOF | PYG |
| 1 | 11.74 |
| 5 | 58.74 |
| 10 | 117.49 |
| 20 | 234.98 |
| 50 | 587.46 |
| 100 | 1174.92 |
| 250 | 2937.31 |
| 500 | 5874.62 |
| 1000 | 11749.24 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PYG (Guarani Paraguay) hoặc XOF (Franc CFA Tây Phi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.