Tỷ giá hối đoái PYG/ZWL 0.047641 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | PYG | Phí chuyển nhượng | ZWL |
| 0% | 1 PYG | 0.0 PYG | 0.048 ZWL |
| 1% | 1 PYG | 0.010 PYG | 0.047 ZWL |
| 2% | 1 PYG | 0.020 PYG | 0.047 ZWL |
| 3% | 1 PYG | 0.030 PYG | 0.046 ZWL |
| 4% | 1 PYG | 0.040 PYG | 0.046 ZWL |
| 5% | 1 PYG | 0.050 PYG | 0.045 ZWL |
| PYG | ZWL |
| 1 | 0.048 |
| 5 | 0.24 |
| 10 | 0.48 |
| 20 | 0.95 |
| 50 | 2.38 |
| 100 | 4.76 |
| 250 | 11.91 |
| 500 | 23.82 |
| 1000 | 47.64 |
| ZWL | PYG |
| 1 | 20.99 |
| 5 | 104.95 |
| 10 | 209.9 |
| 20 | 419.8 |
| 50 | 1049.51 |
| 100 | 2099.03 |
| 250 | 5247.59 |
| 500 | 10495.19 |
| 1000 | 20990.38 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về PYG (Guarani Paraguay) hoặc ZWL (Đồng Đô la Zimbabwe (2009)), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.