Valuta Ex Logo

QAR đến BTN

Chuyển đổi Rial Qatar (QAR) sang Ngultrum Bhutan (BTN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

QAR - Rial Qatarselect icon
ر.ق
BTN - Ngultrum Bhutanselect icon
Nu.

Tỷ giá hối đoái QAR/BTN 24.85 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/qar-to-btn?amount=1

Chuyển đổi từ Rial Qatar (QAR) sang Ngultrum Bhutan (BTN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Qatar (QAR) sang Ngultrum Bhutan (BTN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá QAR sang BTN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rial Qatar là tiền tệ củaQatar

Ngultrum Bhutan là tiền tệ củaBhutan

world mapcountries where QAR is usedcountries where BTN is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Qatar với Ngultrum Bhutan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệQARPhí chuyển nhượngBTN
0%1 QAR0.0 QAR24.85 BTN
1%1 QAR0.010 QAR24.6 BTN
2%1 QAR0.020 QAR24.35 BTN
3%1 QAR0.030 QAR24.1 BTN
4%1 QAR0.040 QAR23.85 BTN
5%1 QAR0.050 QAR23.61 BTN

Chuyển đổi Rial Qatar thành Ngultrum Bhutan

QARBTN
124.85
5124.26
10248.53
20497.06
501242.67
1002485.34
2506213.35
50012426.71
100024853.42

Chuyển đổi Ngultrum Bhutan thành Rial Qatar

BTNQAR
10.040
50.20
100.40
200.80
502.01
1004.02
25010.05
50020.11
100040.23

Thông tin thêm về QAR hoặc BTN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về QAR (Rial Qatar) hoặc BTN (Ngultrum Bhutan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ