Valuta Ex Logo

QAR đến BYR

Chuyển đổi Rial Qatar (QAR) sang Rúp Belarus (2000–2016) (BYR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

QAR - Rial Qatarselect icon
ر.ق
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)select icon
Br

Tỷ giá hối đoái QAR/BYR 5417.67 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/qar-to-byr?amount=1

Rial Qatar là tiền tệ củaQatar

Rúp Belarus (2000–2016) là tiền tệ củaBelarus

world mapcountries where QAR is usedcountries where BYR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Qatar với Rúp Belarus (2000–2016)

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệQARPhí chuyển nhượngBYR
0%1 QAR0.0 QAR5417.67 BYR
1%1 QAR0.010 QAR5363.49 BYR
2%1 QAR0.020 QAR5309.32 BYR
3%1 QAR0.030 QAR5255.14 BYR
4%1 QAR0.040 QAR5200.96 BYR
5%1 QAR0.050 QAR5146.79 BYR

Chuyển đổi Rial Qatar thành Rúp Belarus (2000–2016)

QARBYR
15417.67
527088.37
1054176.75
20108353.5
50270883.75
100541767.51
2501354418.77
5002708837.55
10005417675.1

Chuyển đổi Rúp Belarus (2000–2016) thành Rial Qatar

BYRQAR
10.00018
50.00092
100.0018
200.0037
500.0092
1000.018
2500.046
5000.092
10000.18

Thông tin thêm về QAR hoặc BYR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về QAR (Rial Qatar) hoặc BYR (Rúp Belarus (2000–2016)), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ