Valuta Ex Logo

QAR đến DZD

Chuyển đổi Rial Qatar (QAR) sang Dinar Algeria (DZD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

QAR - Rial Qatarselect icon
ر.ق
DZD - Dinar Algeriaselect icon
د.ج

Tỷ giá hối đoái QAR/DZD 35.43 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/qar-to-dzd?amount=1

Chuyển đổi từ Rial Qatar (QAR) sang Dinar Algeria (DZD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Qatar (QAR) sang Dinar Algeria (DZD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá QAR sang DZD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rial Qatar là tiền tệ củaQatar

Dinar Algeria là tiền tệ củaAlgeria, Tây Sahara

world mapcountries where QAR is usedcountries where DZD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Qatar với Dinar Algeria

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệQARPhí chuyển nhượngDZD
0%1 QAR0.0 QAR35.43 DZD
1%1 QAR0.010 QAR35.07 DZD
2%1 QAR0.020 QAR34.72 DZD
3%1 QAR0.030 QAR34.36 DZD
4%1 QAR0.040 QAR34.01 DZD
5%1 QAR0.050 QAR33.65 DZD

Chuyển đổi Rial Qatar thành Dinar Algeria

QARDZD
135.43
5177.15
10354.31
20708.62
501771.56
1003543.13
2508857.84
50017715.69
100035431.38

Chuyển đổi Dinar Algeria thành Rial Qatar

DZDQAR
10.028
50.14
100.28
200.56
501.41
1002.82
2507.05
50014.11
100028.22

Thông tin thêm về QAR hoặc DZD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về QAR (Rial Qatar) hoặc DZD (Dinar Algeria), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ