Chuyển đổi Rial Qatar sang Shilling Kenya | Công cụ chuyển đổi tiền tệ QAR sang KES - Valuta EX
Valuta Ex Logo

QAR đến KES

Chuyển đổi Rial Qatar (QAR) sang Shilling Kenya (KES) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

QAR - Rial Qatarselect icon
ر.ق
KES - Shilling Kenyaselect icon
Sh

Tỷ giá hối đoái QAR/KES 35.38 đã cập nhật 10 phút trước

https://valuta.exchange/vi/qar-to-kes?amount=1

Rial Qatar là tiền tệ củaQatar

Shilling Kenya là tiền tệ củaKenya

world mapcountries where QAR is usedcountries where KES is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Qatar với Shilling Kenya

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệQARPhí chuyển nhượngKES
0%1 QAR0.0 QAR35.38 KES
1%1 QAR0.010 QAR35.03 KES
2%1 QAR0.020 QAR34.68 KES
3%1 QAR0.030 QAR34.32 KES
4%1 QAR0.040 QAR33.97 KES
5%1 QAR0.050 QAR33.61 KES

Chuyển đổi Rial Qatar thành Shilling Kenya

QARKES
135.38
5176.94
10353.88
20707.77
501769.43
1003538.86
2508847.16
50017694.32
100035388.65

Chuyển đổi Shilling Kenya thành Rial Qatar

KESQAR
10.028
50.14
100.28
200.57
501.41
1002.82
2507.06
50014.12
100028.25

Thông tin thêm về QAR hoặc KES

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về QAR (Rial Qatar) hoặc KES (Shilling Kenya), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ