Valuta Ex Logo

QAR đến LRD

Chuyển đổi Rial Qatar (QAR) sang Đô la Liberia (LRD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

QAR - Rial Qatarselect icon
ر.ق
LRD - Đô la Liberiaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái QAR/LRD 51.15 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/qar-to-lrd?amount=1

Chuyển đổi từ Rial Qatar (QAR) sang Đô la Liberia (LRD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Qatar (QAR) sang Đô la Liberia (LRD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá QAR sang LRD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rial Qatar là tiền tệ củaQatar

Đô la Liberia là tiền tệ củaLiberia

world mapcountries where QAR is usedcountries where LRD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Qatar với Đô la Liberia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệQARPhí chuyển nhượngLRD
0%1 QAR0.0 QAR51.15 LRD
1%1 QAR0.010 QAR50.64 LRD
2%1 QAR0.020 QAR50.13 LRD
3%1 QAR0.030 QAR49.62 LRD
4%1 QAR0.040 QAR49.11 LRD
5%1 QAR0.050 QAR48.6 LRD

Chuyển đổi Rial Qatar thành Đô la Liberia

QARLRD
151.15
5255.79
10511.58
201023.16
502557.9
1005115.8
25012789.5
50025579
100051158

Chuyển đổi Đô la Liberia thành Rial Qatar

LRDQAR
10.020
50.098
100.20
200.39
500.98
1001.95
2504.88
5009.77
100019.54

Thông tin thêm về QAR hoặc LRD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về QAR (Rial Qatar) hoặc LRD (Đô la Liberia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ