Valuta Ex Logo

QAR đến NAD

Chuyển đổi Rial Qatar (QAR) sang Đô la Namibia (NAD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

QAR - Rial Qatarselect icon
ر.ق
NAD - Đô la Namibiaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái QAR/NAD 4.4 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/qar-to-nad?amount=1

Chuyển đổi từ Rial Qatar (QAR) sang Đô la Namibia (NAD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Qatar (QAR) sang Đô la Namibia (NAD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá QAR sang NAD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Rial Qatar là tiền tệ củaQatar

Đô la Namibia là tiền tệ củaNamibia

world mapcountries where QAR is usedcountries where NAD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Qatar với Đô la Namibia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệQARPhí chuyển nhượngNAD
0%1 QAR0.0 QAR4.4 NAD
1%1 QAR0.010 QAR4.35 NAD
2%1 QAR0.020 QAR4.31 NAD
3%1 QAR0.030 QAR4.27 NAD
4%1 QAR0.040 QAR4.22 NAD
5%1 QAR0.050 QAR4.18 NAD

Chuyển đổi Rial Qatar thành Đô la Namibia

QARNAD
14.4
522.01
1044.03
2088.07
50220.19
100440.38
2501100.95
5002201.9
10004403.8

Chuyển đổi Đô la Namibia thành Rial Qatar

NADQAR
10.23
51.13
102.27
204.54
5011.35
10022.7
25056.76
500113.53
1000227.07

Thông tin thêm về QAR hoặc NAD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về QAR (Rial Qatar) hoặc NAD (Đô la Namibia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ