Valuta Ex Logo

RON đến GYD

Chuyển đổi Leu Romania (RON) sang Đô la Guyana (GYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

RON - Leu Romaniaselect icon
lei
GYD - Đô la Guyanaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái RON/GYD 48.57 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ron-to-gyd?amount=1

Chuyển đổi từ Leu Romania (RON) sang Đô la Guyana (GYD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Leu Romania (RON) sang Đô la Guyana (GYD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RON sang GYD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Leu Romania là tiền tệ củaRomania

Đô la Guyana là tiền tệ củaGuyana

world mapcountries where RON is usedcountries where GYD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Leu Romania với Đô la Guyana

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệRONPhí chuyển nhượngGYD
0%1 RON0.0 RON48.57 GYD
1%1 RON0.010 RON48.09 GYD
2%1 RON0.020 RON47.6 GYD
3%1 RON0.030 RON47.11 GYD
4%1 RON0.040 RON46.63 GYD
5%1 RON0.050 RON46.14 GYD

Chuyển đổi Leu Romania thành Đô la Guyana

RONGYD
148.57
5242.88
10485.77
20971.54
502428.86
1004857.72
25012144.32
50024288.64
100048577.29

Chuyển đổi Đô la Guyana thành Leu Romania

GYDRON
10.021
50.10
100.21
200.41
501.02
1002.05
2505.14
50010.29
100020.58

Thông tin thêm về RON hoặc GYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RON (Leu Romania) hoặc GYD (Đô la Guyana), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ