Valuta Ex Logo

RON đến LVL

Chuyển đổi Leu Romania (RON) sang Lats Latvia (LVL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

RON - Leu Romaniaselect icon
lei
LVL - Lats Latviaselect icon
Ls

Tỷ giá hối đoái RON/LVL 0.14068 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ron-to-lvl?amount=1

Chuyển đổi từ Leu Romania (RON) sang Lats Latvia (LVL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Leu Romania (RON) sang Lats Latvia (LVL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RON sang LVL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Leu Romania là tiền tệ củaRomania

Lats Latvia là tiền tệ củaLatvia

world mapcountries where RON is usedcountries where LVL is used

So sánh tỷ giá hối đoái Leu Romania với Lats Latvia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệRONPhí chuyển nhượngLVL
0%1 RON0.0 RON0.14 LVL
1%1 RON0.010 RON0.14 LVL
2%1 RON0.020 RON0.14 LVL
3%1 RON0.030 RON0.14 LVL
4%1 RON0.040 RON0.14 LVL
5%1 RON0.050 RON0.13 LVL

Chuyển đổi Leu Romania thành Lats Latvia

RONLVL
10.14
50.70
101.4
202.81
507.03
10014.06
25035.16
50070.33
1000140.67

Chuyển đổi Lats Latvia thành Leu Romania

LVLRON
17.1
535.54
1071.08
20142.17
50355.42
100710.85
2501777.14
5003554.28
10007108.57

Thông tin thêm về RON hoặc LVL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RON (Leu Romania) hoặc LVL (Lats Latvia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ