Valuta Ex Logo

RON đến NOK

Chuyển đổi Leu Romania (RON) sang Krone Na Uy (NOK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

RON - Leu Romaniaselect icon
lei
NOK - Krone Na Uyselect icon
kr

Tỷ giá hối đoái RON/NOK 2.21 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ron-to-nok?amount=1

Chuyển đổi từ Leu Romania (RON) sang Krone Na Uy (NOK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Leu Romania (RON) sang Krone Na Uy (NOK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RON sang NOK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Leu Romania là tiền tệ củaRomania

Krone Na Uy là tiền tệ củaĐảo Bouvet, Na Uy, Svalbard và Jan Mayen

world mapcountries where RON is usedcountries where NOK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Leu Romania với Krone Na Uy

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệRONPhí chuyển nhượngNOK
0%1 RON0.0 RON2.21 NOK
1%1 RON0.010 RON2.18 NOK
2%1 RON0.020 RON2.16 NOK
3%1 RON0.030 RON2.14 NOK
4%1 RON0.040 RON2.12 NOK
5%1 RON0.050 RON2.1 NOK

Chuyển đổi Leu Romania thành Krone Na Uy

RONNOK
12.21
511.05
1022.11
2044.22
50110.56
100221.13
250552.83
5001105.66
10002211.32

Chuyển đổi Krone Na Uy thành Leu Romania

NOKRON
10.45
52.26
104.52
209.04
5022.61
10045.22
250113.05
500226.1
1000452.21

Thông tin thêm về RON hoặc NOK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RON (Leu Romania) hoặc NOK (Krone Na Uy), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ