Tỷ giá hối đoái RSD/BSD 0.010181 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | RSD | Phí chuyển nhượng | BSD |
| 0% | 1 RSD | 0.0 RSD | 0.010 BSD |
| 1% | 1 RSD | 0.010 RSD | 0.010 BSD |
| 2% | 1 RSD | 0.020 RSD | 0.010 BSD |
| 3% | 1 RSD | 0.030 RSD | 0.0099 BSD |
| 4% | 1 RSD | 0.040 RSD | 0.0098 BSD |
| 5% | 1 RSD | 0.050 RSD | 0.0097 BSD |
| RSD | BSD |
| 1 | 0.010 |
| 5 | 0.051 |
| 10 | 0.10 |
| 20 | 0.20 |
| 50 | 0.51 |
| 100 | 1.01 |
| 250 | 2.54 |
| 500 | 5.09 |
| 1000 | 10.18 |
| BSD | RSD |
| 1 | 98.22 |
| 5 | 491.1 |
| 10 | 982.2 |
| 20 | 1964.41 |
| 50 | 4911.04 |
| 100 | 9822.09 |
| 250 | 24555.23 |
| 500 | 49110.46 |
| 1000 | 98220.93 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RSD (Dinar Serbia) hoặc BSD (Đô la Bahamas), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.