Tỷ giá hối đoái RSD/SEK 0.090176 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | RSD | Phí chuyển nhượng | SEK |
| 0% | 1 RSD | 0.0 RSD | 0.090 SEK |
| 1% | 1 RSD | 0.010 RSD | 0.089 SEK |
| 2% | 1 RSD | 0.020 RSD | 0.088 SEK |
| 3% | 1 RSD | 0.030 RSD | 0.087 SEK |
| 4% | 1 RSD | 0.040 RSD | 0.087 SEK |
| 5% | 1 RSD | 0.050 RSD | 0.086 SEK |
| RSD | SEK |
| 1 | 0.090 |
| 5 | 0.45 |
| 10 | 0.90 |
| 20 | 1.8 |
| 50 | 4.5 |
| 100 | 9.01 |
| 250 | 22.54 |
| 500 | 45.08 |
| 1000 | 90.17 |
| SEK | RSD |
| 1 | 11.08 |
| 5 | 55.44 |
| 10 | 110.89 |
| 20 | 221.78 |
| 50 | 554.47 |
| 100 | 1108.94 |
| 250 | 2772.36 |
| 500 | 5544.72 |
| 1000 | 11089.45 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RSD (Dinar Serbia) hoặc SEK (Krona Thụy Điển), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.