Valuta Ex Logo

RSD đến SGD

Chuyển đổi Dinar Serbia (RSD) sang Đô la Singapore (SGD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

RSD - Dinar Serbiaselect icon
дин.
SGD - Đô la Singaporeselect icon
$

Tỷ giá hối đoái RSD/SGD 0.012750 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/rsd-to-sgd?amount=1

Chuyển đổi từ Dinar Serbia (RSD) sang Đô la Singapore (SGD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Serbia (RSD) sang Đô la Singapore (SGD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RSD sang SGD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dinar Serbia là tiền tệ củaSerbia

Đô la Singapore là tiền tệ củaBrunei, Singapore

world mapcountries where RSD is usedcountries where SGD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Serbia với Đô la Singapore

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệRSDPhí chuyển nhượngSGD
0%1 RSD0.0 RSD0.013 SGD
1%1 RSD0.010 RSD0.013 SGD
2%1 RSD0.020 RSD0.012 SGD
3%1 RSD0.030 RSD0.012 SGD
4%1 RSD0.040 RSD0.012 SGD
5%1 RSD0.050 RSD0.012 SGD

Chuyển đổi Dinar Serbia thành Đô la Singapore

RSDSGD
10.013
50.064
100.13
200.25
500.64
1001.27
2503.18
5006.37
100012.74

Chuyển đổi Đô la Singapore thành Dinar Serbia

SGDRSD
178.43
5392.16
10784.33
201568.66
503921.65
1007843.31
25019608.29
50039216.58
100078433.16

Thông tin thêm về RSD hoặc SGD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RSD (Dinar Serbia) hoặc SGD (Đô la Singapore), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ