Valuta Ex Logo

RUB đến XAU

Chuyển đổi Rúp Nga (RUB) sang Vàng (XAU) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

RUB - Rúp Ngaselect icon
XAU - Vàngselect icon
Au

Tỷ giá hối đoái RUB/XAU 0.0000025312 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/rub-to-xau?amount=1

Rúp Nga là tiền tệ củaNga

world mapcountries where RUB is used

So sánh tỷ giá hối đoái Rúp Nga với Vàng

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệRUBPhí chuyển nhượngXAU
0%1 RUB0.0 RUB0.0000025 XAU
1%1 RUB0.010 RUB0.0000025 XAU
2%1 RUB0.020 RUB0.0000025 XAU
3%1 RUB0.030 RUB0.0000025 XAU
4%1 RUB0.040 RUB0.0000024 XAU
5%1 RUB0.050 RUB0.0000024 XAU

Chuyển đổi Rúp Nga thành Vàng

RUBXAU
10.0000025
50.000013
100.000025
200.000051
500.00013
1000.00025
2500.00063
5000.0013
10000.0025

Chuyển đổi Vàng thành Rúp Nga

XAURUB
1395071.8
51975359.01
103950718.03
207901436.06
5019753590.15
10039507180.31
25098767950.77
500197535901.55
1000395071803.1

Thông tin thêm về RUB hoặc XAU

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RUB (Rúp Nga) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ