Tỷ giá hối đoái RWF/BTN 0.063061 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | RWF | Phí chuyển nhượng | BTN |
| 0% | 1 RWF | 0.0 RWF | 0.063 BTN |
| 1% | 1 RWF | 0.010 RWF | 0.062 BTN |
| 2% | 1 RWF | 0.020 RWF | 0.062 BTN |
| 3% | 1 RWF | 0.030 RWF | 0.061 BTN |
| 4% | 1 RWF | 0.040 RWF | 0.061 BTN |
| 5% | 1 RWF | 0.050 RWF | 0.060 BTN |
| RWF | BTN |
| 1 | 0.063 |
| 5 | 0.32 |
| 10 | 0.63 |
| 20 | 1.26 |
| 50 | 3.15 |
| 100 | 6.3 |
| 250 | 15.76 |
| 500 | 31.53 |
| 1000 | 63.06 |
| BTN | RWF |
| 1 | 15.85 |
| 5 | 79.28 |
| 10 | 158.57 |
| 20 | 317.15 |
| 50 | 792.88 |
| 100 | 1585.77 |
| 250 | 3964.43 |
| 500 | 7928.87 |
| 1000 | 15857.75 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RWF (Franc Rwanda) hoặc BTN (Ngultrum Bhutan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.