Valuta Ex Logo

RWF đến EGP

Chuyển đổi Franc Rwanda (RWF) sang Bảng Ai Cập (EGP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

RWF - Franc Rwandaselect icon
Fr
EGP - Bảng Ai Cậpselect icon
£

Tỷ giá hối đoái RWF/EGP 0.035730 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/rwf-to-egp?amount=1

Franc Rwanda là tiền tệ củaRwanda

Bảng Ai Cập là tiền tệ củaAi Cập, Lãnh thổ Palestine

world mapcountries where RWF is usedcountries where EGP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Rwanda với Bảng Ai Cập

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệRWFPhí chuyển nhượngEGP
0%1 RWF0.0 RWF0.036 EGP
1%1 RWF0.010 RWF0.035 EGP
2%1 RWF0.020 RWF0.035 EGP
3%1 RWF0.030 RWF0.035 EGP
4%1 RWF0.040 RWF0.034 EGP
5%1 RWF0.050 RWF0.034 EGP

Chuyển đổi Franc Rwanda thành Bảng Ai Cập

RWFEGP
10.036
50.18
100.36
200.71
501.78
1003.57
2508.93
50017.86
100035.72

Chuyển đổi Bảng Ai Cập thành Franc Rwanda

EGPRWF
127.98
5139.93
10279.87
20559.75
501399.39
1002798.78
2506996.95
50013993.91
100027987.82

Thông tin thêm về RWF hoặc EGP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RWF (Franc Rwanda) hoặc EGP (Bảng Ai Cập), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ