Valuta Ex Logo

RWF đến RON

Chuyển đổi Franc Rwanda (RWF) sang Leu Romania (RON) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

RWF - Franc Rwandaselect icon
Fr
RON - Leu Romaniaselect icon
lei

Tỷ giá hối đoái RWF/RON 0.0029494 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/rwf-to-ron?amount=1

Chuyển đổi từ Franc Rwanda (RWF) sang Leu Romania (RON)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Rwanda (RWF) sang Leu Romania (RON) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RWF sang RON của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Franc Rwanda là tiền tệ củaRwanda

Leu Romania là tiền tệ củaRomania

world mapcountries where RWF is usedcountries where RON is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Rwanda với Leu Romania

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệRWFPhí chuyển nhượngRON
0%1 RWF0.0 RWF0.0029 RON
1%1 RWF0.010 RWF0.0029 RON
2%1 RWF0.020 RWF0.0029 RON
3%1 RWF0.030 RWF0.0029 RON
4%1 RWF0.040 RWF0.0028 RON
5%1 RWF0.050 RWF0.0028 RON

Chuyển đổi Franc Rwanda thành Leu Romania

RWFRON
10.0029
50.015
100.029
200.059
500.15
1000.29
2500.74
5001.47
10002.94

Chuyển đổi Leu Romania thành Franc Rwanda

RONRWF
1339.04
51695.24
103390.49
206780.99
5016952.49
10033904.98
25084762.46
500169524.93
1000339049.87

Thông tin thêm về RWF hoặc RON

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RWF (Franc Rwanda) hoặc RON (Leu Romania), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ