Tỷ giá hối đoái RWF/RSD 0.067340 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | RWF | Phí chuyển nhượng | RSD |
| 0% | 1 RWF | 0.0 RWF | 0.067 RSD |
| 1% | 1 RWF | 0.010 RWF | 0.067 RSD |
| 2% | 1 RWF | 0.020 RWF | 0.066 RSD |
| 3% | 1 RWF | 0.030 RWF | 0.065 RSD |
| 4% | 1 RWF | 0.040 RWF | 0.065 RSD |
| 5% | 1 RWF | 0.050 RWF | 0.064 RSD |
| RWF | RSD |
| 1 | 0.067 |
| 5 | 0.34 |
| 10 | 0.67 |
| 20 | 1.34 |
| 50 | 3.36 |
| 100 | 6.73 |
| 250 | 16.83 |
| 500 | 33.66 |
| 1000 | 67.33 |
| RSD | RWF |
| 1 | 14.85 |
| 5 | 74.25 |
| 10 | 148.5 |
| 20 | 297 |
| 50 | 742.5 |
| 100 | 1485 |
| 250 | 3712.52 |
| 500 | 7425.04 |
| 1000 | 14850.08 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RWF (Franc Rwanda) hoặc RSD (Dinar Serbia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.