Tỷ giá hối đoái RWF/UYU 0.026307 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | RWF | Phí chuyển nhượng | UYU |
| 0% | 1 RWF | 0.0 RWF | 0.026 UYU |
| 1% | 1 RWF | 0.010 RWF | 0.026 UYU |
| 2% | 1 RWF | 0.020 RWF | 0.026 UYU |
| 3% | 1 RWF | 0.030 RWF | 0.026 UYU |
| 4% | 1 RWF | 0.040 RWF | 0.025 UYU |
| 5% | 1 RWF | 0.050 RWF | 0.025 UYU |
| RWF | UYU |
| 1 | 0.026 |
| 5 | 0.13 |
| 10 | 0.26 |
| 20 | 0.53 |
| 50 | 1.31 |
| 100 | 2.63 |
| 250 | 6.57 |
| 500 | 13.15 |
| 1000 | 26.3 |
| UYU | RWF |
| 1 | 38.01 |
| 5 | 190.06 |
| 10 | 380.13 |
| 20 | 760.26 |
| 50 | 1900.66 |
| 100 | 3801.32 |
| 250 | 9503.32 |
| 500 | 19006.64 |
| 1000 | 38013.29 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RWF (Franc Rwanda) hoặc UYU (Peso Uruguay), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.