Tỷ giá hối đoái RWF/VUV 0.080774 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | RWF | Phí chuyển nhượng | VUV |
| 0% | 1 RWF | 0.0 RWF | 0.081 VUV |
| 1% | 1 RWF | 0.010 RWF | 0.080 VUV |
| 2% | 1 RWF | 0.020 RWF | 0.079 VUV |
| 3% | 1 RWF | 0.030 RWF | 0.078 VUV |
| 4% | 1 RWF | 0.040 RWF | 0.078 VUV |
| 5% | 1 RWF | 0.050 RWF | 0.077 VUV |
| RWF | VUV |
| 1 | 0.081 |
| 5 | 0.40 |
| 10 | 0.81 |
| 20 | 1.61 |
| 50 | 4.03 |
| 100 | 8.07 |
| 250 | 20.19 |
| 500 | 40.38 |
| 1000 | 80.77 |
| VUV | RWF |
| 1 | 12.38 |
| 5 | 61.9 |
| 10 | 123.8 |
| 20 | 247.6 |
| 50 | 619.01 |
| 100 | 1238.02 |
| 250 | 3095.05 |
| 500 | 6190.11 |
| 1000 | 12380.22 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RWF (Franc Rwanda) hoặc VUV (Vatu Vanuatu), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.