Tỷ giá hối đoái RWF/XAG 0.0000084133 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | RWF | Phí chuyển nhượng | XAG |
| 0% | 1 RWF | 0.0 RWF | 0.0000084 XAG |
| 1% | 1 RWF | 0.010 RWF | 0.0000083 XAG |
| 2% | 1 RWF | 0.020 RWF | 0.0000082 XAG |
| 3% | 1 RWF | 0.030 RWF | 0.0000082 XAG |
| 4% | 1 RWF | 0.040 RWF | 0.0000081 XAG |
| 5% | 1 RWF | 0.050 RWF | 0.0000080 XAG |
| RWF | XAG |
| 1 | 0.0000084 |
| 5 | 0.000042 |
| 10 | 0.000084 |
| 20 | 0.00017 |
| 50 | 0.00042 |
| 100 | 0.00084 |
| 250 | 0.0021 |
| 500 | 0.0042 |
| 1000 | 0.0084 |
| XAG | RWF |
| 1 | 118859.7 |
| 5 | 594298.54 |
| 10 | 1188597.08 |
| 20 | 2377194.16 |
| 50 | 5942985.4 |
| 100 | 11885970.8 |
| 250 | 29714927 |
| 500 | 59429854.01 |
| 1000 | 118859708.03 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RWF (Franc Rwanda) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.