Valuta Ex Logo

SAR đến XAU

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Vàng (XAU) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

SAR - Riyal Ả Rập Xê-útselect icon
ر.س
XAU - Vàngselect icon
Au

Tỷ giá hối đoái SAR/XAU 0.000052810 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/sar-to-xau?amount=1

Chuyển đổi từ Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Vàng (XAU)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Vàng (XAU) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SAR sang XAU của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Riyal Ả Rập Xê-út là tiền tệ củaẢ Rập Xê-út

world mapcountries where SAR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Riyal Ả Rập Xê-út với Vàng

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệSARPhí chuyển nhượngXAU
0%1 SAR0.0 SAR0.000053 XAU
1%1 SAR0.010 SAR0.000052 XAU
2%1 SAR0.020 SAR0.000052 XAU
3%1 SAR0.030 SAR0.000051 XAU
4%1 SAR0.040 SAR0.000051 XAU
5%1 SAR0.050 SAR0.000050 XAU

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út thành Vàng

SARXAU
10.000053
50.00026
100.00053
200.0011
500.0026
1000.0053
2500.013
5000.026
10000.053

Chuyển đổi Vàng thành Riyal Ả Rập Xê-út

XAUSAR
118935.64
594678.23
10189356.46
20378712.92
50946782.32
1001893564.64
2504733911.61
5009467823.23
100018935646.46

Thông tin thêm về SAR hoặc XAU

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SAR (Riyal Ả Rập Xê-út) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ