Tỷ giá hối đoái SCR/AUD 0.099002 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | SCR | Phí chuyển nhượng | AUD |
| 0% | 1 SCR | 0.0 SCR | 0.099 AUD |
| 1% | 1 SCR | 0.010 SCR | 0.098 AUD |
| 2% | 1 SCR | 0.020 SCR | 0.097 AUD |
| 3% | 1 SCR | 0.030 SCR | 0.096 AUD |
| 4% | 1 SCR | 0.040 SCR | 0.095 AUD |
| 5% | 1 SCR | 0.050 SCR | 0.094 AUD |
| SCR | AUD |
| 1 | 0.099 |
| 5 | 0.50 |
| 10 | 0.99 |
| 20 | 1.98 |
| 50 | 4.95 |
| 100 | 9.9 |
| 250 | 24.75 |
| 500 | 49.5 |
| 1000 | 99 |
| AUD | SCR |
| 1 | 10.1 |
| 5 | 50.5 |
| 10 | 101 |
| 20 | 202.01 |
| 50 | 505.03 |
| 100 | 1010.07 |
| 250 | 2525.19 |
| 500 | 5050.38 |
| 1000 | 10100.76 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SCR (Rupee Seychelles) hoặc AUD (Đô la Australia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.