Tỷ giá hối đoái SCR/XAG 0.00064265 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | SCR | Phí chuyển nhượng | XAG |
| 0% | 1 SCR | 0.0 SCR | 0.00064 XAG |
| 1% | 1 SCR | 0.010 SCR | 0.00064 XAG |
| 2% | 1 SCR | 0.020 SCR | 0.00063 XAG |
| 3% | 1 SCR | 0.030 SCR | 0.00062 XAG |
| 4% | 1 SCR | 0.040 SCR | 0.00062 XAG |
| 5% | 1 SCR | 0.050 SCR | 0.00061 XAG |
| SCR | XAG |
| 1 | 0.00064 |
| 5 | 0.0032 |
| 10 | 0.0064 |
| 20 | 0.013 |
| 50 | 0.032 |
| 100 | 0.064 |
| 250 | 0.16 |
| 500 | 0.32 |
| 1000 | 0.64 |
| XAG | SCR |
| 1 | 1556.04 |
| 5 | 7780.22 |
| 10 | 15560.45 |
| 20 | 31120.9 |
| 50 | 77802.25 |
| 100 | 155604.51 |
| 250 | 389011.28 |
| 500 | 778022.56 |
| 1000 | 1556045.13 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SCR (Rupee Seychelles) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.