Valuta Ex Logo

SDG đến GBP

Chuyển đổi Bảng Sudan (SDG) sang Bảng Anh (GBP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

SDG - Bảng Sudanselect icon
ج.س.
GBP - Bảng Anhselect icon
£

Tỷ giá hối đoái SDG/GBP 0.0012206 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/sdg-to-gbp?amount=1

Chuyển đổi từ Bảng Sudan (SDG) sang Bảng Anh (GBP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Sudan (SDG) sang Bảng Anh (GBP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SDG sang GBP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Bảng Sudan là tiền tệ củaSudan

Bảng Anh là tiền tệ củaCác tiểu đảo xa của Hoa Kỳ, Guernsey, Đảo Man, Jersey, Vương quốc Anh

world mapcountries where SDG is usedcountries where GBP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Sudan với Bảng Anh

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệSDGPhí chuyển nhượngGBP
0%1 SDG0.0 SDG0.0012 GBP
1%1 SDG0.010 SDG0.0012 GBP
2%1 SDG0.020 SDG0.0012 GBP
3%1 SDG0.030 SDG0.0012 GBP
4%1 SDG0.040 SDG0.0012 GBP
5%1 SDG0.050 SDG0.0012 GBP

Chuyển đổi Bảng Sudan thành Bảng Anh

SDGGBP
10.0012
50.0061
100.012
200.024
500.061
1000.12
2500.31
5000.61
10001.22

Chuyển đổi Bảng Anh thành Bảng Sudan

GBPSDG
1819.27
54096.39
108192.78
2016385.57
5040963.92
10081927.85
250204819.64
500409639.28
1000819278.57

Thông tin thêm về SDG hoặc GBP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SDG (Bảng Sudan) hoặc GBP (Bảng Anh), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ