Tỷ giá hối đoái SEK/KWD 0.034523 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | SEK | Phí chuyển nhượng | KWD |
| 0% | 1 SEK | 0.0 SEK | 0.035 KWD |
| 1% | 1 SEK | 0.010 SEK | 0.034 KWD |
| 2% | 1 SEK | 0.020 SEK | 0.034 KWD |
| 3% | 1 SEK | 0.030 SEK | 0.033 KWD |
| 4% | 1 SEK | 0.040 SEK | 0.033 KWD |
| 5% | 1 SEK | 0.050 SEK | 0.033 KWD |
| SEK | KWD |
| 1 | 0.035 |
| 5 | 0.17 |
| 10 | 0.35 |
| 20 | 0.69 |
| 50 | 1.72 |
| 100 | 3.45 |
| 250 | 8.63 |
| 500 | 17.26 |
| 1000 | 34.52 |
| KWD | SEK |
| 1 | 28.96 |
| 5 | 144.83 |
| 10 | 289.66 |
| 20 | 579.32 |
| 50 | 1448.3 |
| 100 | 2896.61 |
| 250 | 7241.54 |
| 500 | 14483.08 |
| 1000 | 28966.16 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SEK (Krona Thụy Điển) hoặc KWD (Dinar Kuwait), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.