Valuta Ex Logo

SEK đến LRD

Chuyển đổi Krona Thụy Điển (SEK) sang Đô la Liberia (LRD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

SEK - Krona Thụy Điểnselect icon
kr
LRD - Đô la Liberiaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái SEK/LRD 20.29 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/sek-to-lrd?amount=1

Krona Thụy Điển là tiền tệ củaThụy Điển

Đô la Liberia là tiền tệ củaLiberia

world mapcountries where SEK is usedcountries where LRD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển với Đô la Liberia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệSEKPhí chuyển nhượngLRD
0%1 SEK0.0 SEK20.29 LRD
1%1 SEK0.010 SEK20.08 LRD
2%1 SEK0.020 SEK19.88 LRD
3%1 SEK0.030 SEK19.68 LRD
4%1 SEK0.040 SEK19.48 LRD
5%1 SEK0.050 SEK19.27 LRD

Chuyển đổi Krona Thụy Điển thành Đô la Liberia

SEKLRD
120.29
5101.46
10202.92
20405.84
501014.6
1002029.2
2505073
50010146
100020292.01

Chuyển đổi Đô la Liberia thành Krona Thụy Điển

LRDSEK
10.049
50.25
100.49
200.99
502.46
1004.92
25012.32
50024.64
100049.28

Thông tin thêm về SEK hoặc LRD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SEK (Krona Thụy Điển) hoặc LRD (Đô la Liberia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ