Valuta Ex Logo

SGD đến IQD

Chuyển đổi Đô la Singapore (SGD) sang Dinar Iraq (IQD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

SGD - Đô la Singaporeselect icon
$
IQD - Dinar Iraqselect icon
ع.د

Tỷ giá hối đoái SGD/IQD 1037.37 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/sgd-to-iqd?amount=1

Đô la Singapore là tiền tệ củaBrunei, Singapore

Dinar Iraq là tiền tệ củaIraq

world mapcountries where SGD is usedcountries where IQD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Singapore với Dinar Iraq

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệSGDPhí chuyển nhượngIQD
0%1 SGD0.0 SGD1037.37 IQD
1%1 SGD0.010 SGD1026.99 IQD
2%1 SGD0.020 SGD1016.62 IQD
3%1 SGD0.030 SGD1006.24 IQD
4%1 SGD0.040 SGD995.87 IQD
5%1 SGD0.050 SGD985.5 IQD

Chuyển đổi Đô la Singapore thành Dinar Iraq

SGDIQD
11037.37
55186.85
1010373.7
2020747.41
5051868.54
100103737.08
250259342.7
500518685.4
10001037370.81

Chuyển đổi Dinar Iraq thành Đô la Singapore

IQDSGD
10.00096
50.0048
100.0096
200.019
500.048
1000.096
2500.24
5000.48
10000.96

Thông tin thêm về SGD hoặc IQD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SGD (Đô la Singapore) hoặc IQD (Dinar Iraq), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ