Valuta Ex Logo

SGD đến NPR

Chuyển đổi Đô la Singapore (SGD) sang Rupee Nepal (NPR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

SGD - Đô la Singaporeselect icon
$
NPR - Rupee Nepalselect icon

Tỷ giá hối đoái SGD/NPR 115.97 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/sgd-to-npr?amount=1

Đô la Singapore là tiền tệ củaBrunei, Singapore

Rupee Nepal là tiền tệ củaNepal

world mapcountries where SGD is usedcountries where NPR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Singapore với Rupee Nepal

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệSGDPhí chuyển nhượngNPR
0%1 SGD0.0 SGD115.97 NPR
1%1 SGD0.010 SGD114.81 NPR
2%1 SGD0.020 SGD113.65 NPR
3%1 SGD0.030 SGD112.49 NPR
4%1 SGD0.040 SGD111.33 NPR
5%1 SGD0.050 SGD110.17 NPR

Chuyển đổi Đô la Singapore thành Rupee Nepal

SGDNPR
1115.97
5579.85
101159.7
202319.4
505798.51
10011597.03
25028992.58
50057985.16
1000115970.33

Chuyển đổi Rupee Nepal thành Đô la Singapore

NPRSGD
10.0086
50.043
100.086
200.17
500.43
1000.86
2502.15
5004.31
10008.62

Thông tin thêm về SGD hoặc NPR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SGD (Đô la Singapore) hoặc NPR (Rupee Nepal), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ