Tỷ giá hối đoái SGD/XAG 0.0099170 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | SGD | Phí chuyển nhượng | XAG |
| 0% | 1 SGD | 0.0 SGD | 0.0099 XAG |
| 1% | 1 SGD | 0.010 SGD | 0.0098 XAG |
| 2% | 1 SGD | 0.020 SGD | 0.0097 XAG |
| 3% | 1 SGD | 0.030 SGD | 0.0096 XAG |
| 4% | 1 SGD | 0.040 SGD | 0.0095 XAG |
| 5% | 1 SGD | 0.050 SGD | 0.0094 XAG |
| SGD | XAG |
| 1 | 0.0099 |
| 5 | 0.050 |
| 10 | 0.099 |
| 20 | 0.20 |
| 50 | 0.50 |
| 100 | 0.99 |
| 250 | 2.47 |
| 500 | 4.95 |
| 1000 | 9.91 |
| XAG | SGD |
| 1 | 100.83 |
| 5 | 504.18 |
| 10 | 1008.37 |
| 20 | 2016.74 |
| 50 | 5041.86 |
| 100 | 10083.72 |
| 250 | 25209.32 |
| 500 | 50418.64 |
| 1000 | 100837.29 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SGD (Đô la Singapore) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.