Tỷ giá hối đoái SGD/XAU 0.00017249 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | SGD | Phí chuyển nhượng | XAU |
| 0% | 1 SGD | 0.0 SGD | 0.00017 XAU |
| 1% | 1 SGD | 0.010 SGD | 0.00017 XAU |
| 2% | 1 SGD | 0.020 SGD | 0.00017 XAU |
| 3% | 1 SGD | 0.030 SGD | 0.00017 XAU |
| 4% | 1 SGD | 0.040 SGD | 0.00017 XAU |
| 5% | 1 SGD | 0.050 SGD | 0.00016 XAU |
| SGD | XAU |
| 1 | 0.00017 |
| 5 | 0.00086 |
| 10 | 0.0017 |
| 20 | 0.0034 |
| 50 | 0.0086 |
| 100 | 0.017 |
| 250 | 0.043 |
| 500 | 0.086 |
| 1000 | 0.17 |
| XAU | SGD |
| 1 | 5797.46 |
| 5 | 28987.34 |
| 10 | 57974.68 |
| 20 | 115949.36 |
| 50 | 289873.42 |
| 100 | 579746.84 |
| 250 | 1449367.11 |
| 500 | 2898734.23 |
| 1000 | 5797468.46 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SGD (Đô la Singapore) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.