Valuta Ex Logo

SHP đến ERN

Chuyển đổi Bảng St. Helena (SHP) sang Nakfa Eritrea (ERN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

SHP - Bảng St. Helenaselect icon
£
ERN - Nakfa Eritreaselect icon
Nfk

Tỷ giá hối đoái SHP/ERN 19.99 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/shp-to-ern?amount=1

Chuyển đổi từ Bảng St. Helena (SHP) sang Nakfa Eritrea (ERN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng St. Helena (SHP) sang Nakfa Eritrea (ERN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SHP sang ERN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Bảng St. Helena là tiền tệ củaSt. Helena

Nakfa Eritrea là tiền tệ củaEritrea

world mapcountries where SHP is usedcountries where ERN is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng St. Helena với Nakfa Eritrea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệSHPPhí chuyển nhượngERN
0%1 SHP0.0 SHP19.99 ERN
1%1 SHP0.010 SHP19.79 ERN
2%1 SHP0.020 SHP19.59 ERN
3%1 SHP0.030 SHP19.39 ERN
4%1 SHP0.040 SHP19.19 ERN
5%1 SHP0.050 SHP18.99 ERN

Chuyển đổi Bảng St. Helena thành Nakfa Eritrea

SHPERN
119.99
599.96
10199.93
20399.86
50999.65
1001999.3
2504998.27
5009996.54
100019993.09

Chuyển đổi Nakfa Eritrea thành Bảng St. Helena

ERNSHP
10.050
50.25
100.50
201
502.5
1005
25012.5
50025
100050.01

Thông tin thêm về SHP hoặc ERN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SHP (Bảng St. Helena) hoặc ERN (Nakfa Eritrea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ