Valuta Ex Logo

SHP đến LYD

Chuyển đổi Bảng St. Helena (SHP) sang Dinar Libi (LYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

SHP - Bảng St. Helenaselect icon
£
LYD - Dinar Libiselect icon
ل.د

Tỷ giá hối đoái SHP/LYD 8.38 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/shp-to-lyd?amount=1

Chuyển đổi từ Bảng St. Helena (SHP) sang Dinar Libi (LYD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng St. Helena (SHP) sang Dinar Libi (LYD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SHP sang LYD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Bảng St. Helena là tiền tệ củaSt. Helena

Dinar Libi là tiền tệ củaLibya

world mapcountries where SHP is usedcountries where LYD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng St. Helena với Dinar Libi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệSHPPhí chuyển nhượngLYD
0%1 SHP0.0 SHP8.38 LYD
1%1 SHP0.010 SHP8.3 LYD
2%1 SHP0.020 SHP8.22 LYD
3%1 SHP0.030 SHP8.13 LYD
4%1 SHP0.040 SHP8.05 LYD
5%1 SHP0.050 SHP7.96 LYD

Chuyển đổi Bảng St. Helena thành Dinar Libi

SHPLYD
18.38
541.94
1083.88
20167.77
50419.43
100838.86
2502097.16
5004194.33
10008388.66

Chuyển đổi Dinar Libi thành Bảng St. Helena

LYDSHP
10.12
50.60
101.19
202.38
505.96
10011.92
25029.8
50059.6
1000119.2

Thông tin thêm về SHP hoặc LYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SHP (Bảng St. Helena) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ