Valuta Ex Logo

SHP đến NPR

Chuyển đổi Bảng St. Helena (SHP) sang Rupee Nepal (NPR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

SHP - Bảng St. Helenaselect icon
£
NPR - Rupee Nepalselect icon

Tỷ giá hối đoái SHP/NPR 193.01 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/shp-to-npr?amount=1

Chuyển đổi từ Bảng St. Helena (SHP) sang Rupee Nepal (NPR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng St. Helena (SHP) sang Rupee Nepal (NPR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SHP sang NPR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Bảng St. Helena là tiền tệ củaSt. Helena

Rupee Nepal là tiền tệ củaNepal

world mapcountries where SHP is usedcountries where NPR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng St. Helena với Rupee Nepal

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệSHPPhí chuyển nhượngNPR
0%1 SHP0.0 SHP193.01 NPR
1%1 SHP0.010 SHP191.08 NPR
2%1 SHP0.020 SHP189.15 NPR
3%1 SHP0.030 SHP187.22 NPR
4%1 SHP0.040 SHP185.29 NPR
5%1 SHP0.050 SHP183.36 NPR

Chuyển đổi Bảng St. Helena thành Rupee Nepal

SHPNPR
1193.01
5965.08
101930.16
203860.33
509650.84
10019301.68
25048254.22
50096508.44
1000193016.88

Chuyển đổi Rupee Nepal thành Bảng St. Helena

NPRSHP
10.0052
50.026
100.052
200.10
500.26
1000.52
2501.29
5002.59
10005.18

Thông tin thêm về SHP hoặc NPR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SHP (Bảng St. Helena) hoặc NPR (Rupee Nepal), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ