Tỷ giá hối đoái SLL/NGN 0.066533 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | SLL | Phí chuyển nhượng | NGN |
| 0% | 1 SLL | 0.0 SLL | 0.067 NGN |
| 1% | 1 SLL | 0.010 SLL | 0.066 NGN |
| 2% | 1 SLL | 0.020 SLL | 0.065 NGN |
| 3% | 1 SLL | 0.030 SLL | 0.065 NGN |
| 4% | 1 SLL | 0.040 SLL | 0.064 NGN |
| 5% | 1 SLL | 0.050 SLL | 0.063 NGN |
| SLL | NGN |
| 1 | 0.067 |
| 5 | 0.33 |
| 10 | 0.67 |
| 20 | 1.33 |
| 50 | 3.32 |
| 100 | 6.65 |
| 250 | 16.63 |
| 500 | 33.26 |
| 1000 | 66.53 |
| NGN | SLL |
| 1 | 15.03 |
| 5 | 75.15 |
| 10 | 150.3 |
| 20 | 300.6 |
| 50 | 751.5 |
| 100 | 1503.01 |
| 250 | 3757.54 |
| 500 | 7515.08 |
| 1000 | 15030.17 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SLL (Leone Sierra Leone) hoặc NGN (Naira Nigeria), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.